sạu
音声
トウモロコシ encorn
名詞
トウモロコシ
corn
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
トウモロコシ
世界中で主要な食料源である大粒の穀物植物。
vi Sạu là nguồn thực phẩm chính ở nhiều quốc gia.
ja トウモロコシは多くの国で主要な食料源である。
類語
sáu / sâu / sầu / sấu …
▸
類語
sáu / sâu / sầu / sấu …