sương phụ
前夫の妻 enco-wife
名詞
前夫の妻
co-wife
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
前夫の妻
接続・論理
A cross-reference form of the source entry “quả phụ”; canonical mapping should be resolved before using independently.
構成
sương / phụ / 霜輔
▸
構成
sương / phụ / 霜輔
漢字
音節対応から推定
代表候補
霜輔
音節ごとの候補
sương
霜(𢹩)
phụ
輔
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
phong sương / mờ sương / sương sương / tinh sương …
▸
用法
phong sương / mờ sương / sương sương / tinh sương …