sơn tràng
発音
北部
/səːn˧˧ ʨa̤ːŋ˨˩/
中部
/ʂəːŋ˧˥ tʂaːŋ˧˧/
南部
/ʂəːŋ˧˧ tʂaːŋ˨˩/
人力林業 enmanual forestry
名詞
人力林業
manual forestry
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人力林業
接続・論理
重機や近代的な設備を使わず、人力で行う森林関連の活動や作業。
vi Công việc sơn tràng đòi hỏi sức khỏe và sự bền bỉ.
ja 人力林業は体力と忍耐力を必要とする。
構成
sơn / tràng / 山𧛇
▸
構成
sơn / tràng / 山𧛇
漢字
音節対応から推定
代表候補
山𧛇
音節ごとの候補
sơn
山
tràng
𧛇
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sơn trang / sơn / sơn dầu / sơn hải …
▸
類語
sơn trang / sơn / sơn dầu / sơn hải …
用法
lam sơn / sơn tây / đông sơn / lạng sơn …
▸
用法
lam sơn / sơn tây / đông sơn / lạng sơn …