sâm cầm
発音
北部
/səm˧˧ kə̤m˨˩/
中部
/ʂəm˧˥ kəm˧˧/
南部
/ʂəm˧˧ kəm˨˩/
音声
オオバン enEurasian coot
名詞
オオバン
Eurasian coot
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
オオバン
接続・論理
黒い羽毛と白い嘴を持つ、湿地に生息する水鳥。
vi Con sâm cầm đang bơi trên mặt hồ.
ja オオバンが湖で泳いでいる。
構成
sâm / cầm
▸
構成
sâm / cầm
用法
sâm nhung / sâm panh / sâm banh / nhân sâm …
▸
用法
sâm nhung / sâm panh / sâm banh / nhân sâm …