sáo nhỏ
ピッコロ enpiccolo
名詞
ピッコロ
piccolo
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ピッコロ
接続・論理
通常のフルートより高い音が出る小型の木管楽器。
vi Âm thanh của cây sáo nhỏ vang lên rất cao và thanh thoát trong bản nhạc.
ja その曲ではピッコロの音が非常に高く澄んで響いた。
構成
sáo / nhỏ / 筲㳶
▸
構成
sáo / nhỏ / 筲㳶
漢字
音節対応から推定
代表候補
筲㳶
音節ごとの候補
sáo
筲(𠿀 / 𥱫 / 𥳓 / 𪁎)
nhỏ
㳶(𡮈 / 𤀒 / 𨼼)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ピッコロ
▸
類語
ピッコロ
用法
nhảy chân sáo / khách sáo / sàng ma sáo / sương sáo …
▸
用法
nhảy chân sáo / khách sáo / sàng ma sáo / sương sáo …