sái
発音
北部
/saːj˧˥/
中部
/ʂa̰ːj˩˧/
南部
/ʂaːj˧˥/
音声
不吉な enominous; unlucky
形容詞
不吉な
ominous; unlucky
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
不吉な
性質・状態
不吉なことや悪い兆しを意味する。
vi Đây là một điềm sái cho năm tới.
ja これは来年に向けての不吉な兆候だ。
構成
洒
▸
構成
洒
漢字
音節対応から推定
代表候補
洒
音節ごとの候補
sái
洒(灑)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sãi / sải / sài / gở …
▸
類語
sãi / sải / sài / gở …
用法
tiêu sái / tin sái cổ / dương thành, hạ sái / hạ sái
▸
用法
tiêu sái / tin sái cổ / dương thành, hạ sái / hạ sái