hạ sái
発音
北部
/ha̰ːʔ˨˩ saːj˧˥/
中部
/ha̰ː˨˨ ʂa̰ːj˩˧/
南部
/haː˨˩˨ ʂaːj˧˥/
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Hạ Sái là một tên riêng.
ja Hạ Sáiは固有名詞である。
構成
hạ / sái / 下洒
▸
構成
hạ / sái / 下洒
漢字
音節対応から推定
代表候補
下洒
音節ごとの候補
hạ
下
sái
洒(灑)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
dương thành, hạ sái / hạ cánh / thiên hạ / hạ long …
▸
用法
dương thành, hạ sái / hạ cánh / thiên hạ / hạ long …