sách điện tử
音声
電子書籍 ene-book
名詞
電子書籍
e-book
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
電子書籍 接続・論理
コンピューターなどで読めるデジタル形式の書籍。
vi Tôi thích đọc sách điện tử trên máy tính bảng.
ja 私はタブレットで電子書籍を読むのが好きだ。
構成
sách / điện tử / 册殿子
▸
構成
sách / điện tử / 册殿子
漢字
音節対応から推定
代表候補
册殿子
音節ごとの候補
sách
册
điện
殿
tử
子
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
danh sách / sách giáo khoa / ngân sách / chính sách …
▸
用法
danh sách / sách giáo khoa / ngân sách / chính sách …