chơi điện tử
音声
ビデオゲーム ento play video games
動詞
ビデオゲーム
to play video games
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
ビデオゲーム
基本動詞
電子機器でゲームをする遊び。
vi Trẻ em không nên dành quá nhiều thời gian để chơi điện tử.
ja 子供はビデオゲームに時間を費やすべきでない。
構成
chơi / điện tử / 𨔈殿子
▸
構成
chơi / điện tử / 𨔈殿子
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨔈殿子
音節ごとの候補
chơi
𨔈
điện
殿
tử
子
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
trò chơi điện tử / trò chơi / đồ chơi / vui chơi …
▸
用法
trò chơi điện tử / trò chơi / đồ chơi / vui chơi …