sài thành
音声
サイタン enproper name
固有名詞
サイタン
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
サイタン
特定の固有名詞。
vi Vẻ đẹp của Sài thành luôn khiến tôi ấn tượng.
ja サイタンの美しさにいつも感動する。
構成
sài / thành / 柴城
▸
構成
sài / thành / 柴城
漢字
音節対応から推定
代表候補
柴城
音節ごとの候補
sài
柴(豺)
thành
城
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
sài gòn / sơ sài / sài đồng / tiểu sài gòn …
▸
用法
sài gòn / sơ sài / sài đồng / tiểu sài gòn …