rụt
発音
北部
/zṵʔt˨˩/
中部
/ʐṵk˨˨/
南部
/ɹuk˨˩˨/
音声
引っ込める ento pull back
動詞
引っ込める
to pull back
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
引っ込める
基本動詞
何かを後ろに引いたり元の位置から戻したりする。
vi Con rùa rụt đầu vào trong mai.
ja カメが頭を甲羅に引っ込める。
類語
rút / rứt / rụt rè
▸
類語
rút / rứt / rụt rè
用法
hải âu cổ rụt đại tây dương / hải âu cổ rụt / tà rụt
▸
用法
hải âu cổ rụt đại tây dương / hải âu cổ rụt / tà rụt