rầu rĩ
発音
北部
/zə̤w˨˩ ziʔi˧˥/
中部
/ʐəw˧˧ ʐi˧˩˨/
南部
/ɹəw˨˩ ɹi˨˩˦/
音声
憂鬱な engloomy
形容詞
憂鬱な
gloomy
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
憂鬱な
感情
Emotions
不幸で落ち込んでいる、または悲しく陰鬱な外見をしている様子。
vi Khuôn mặt anh ấy trông thật rầu rĩ vì chuyện buồn.
ja 悲しいニュースのせいで、彼の顔はとても憂鬱に見える。
構成
rầu
▸
構成
rầu
類語
buồn / buồn bã / sầu / buồn rầu …
▸
類語
buồn / buồn bã / sầu / buồn rầu …
用法
con sâu làm rầu nồi canh
▸
用法
con sâu làm rầu nồi canh