rạp
発音
北部
/za̰ːʔp˨˩/
中部
/ʐa̰ːp˨˨/
南部
/ɹaːp˨˩˨/
音声
劇場 entheater
名詞
劇場
theater
4 語義
3 つの意味
意味
4 語義 · 3 つの意味
▸
意味
4 語義 · 3 つの意味
劇場 (theater)
語義 1
名詞
劇場
演劇や映画を上映するために整備された場所。
vi Chúng tôi sẽ đến rạp để xem phim tối nay.
ja 私たちは今夜、映画を見るために劇場へ行く。
仮設テント (makeshift tent)
語義 1
名詞
テント
場所・建物
Places
結婚式などの行事のために設営される仮設テント。
vi Gia đình đang dựng rạp để tổ chức đám cưới.
ja 家族は結婚式のために仮設テントを立てている。
傾斜 (bend down)
動詞
語義 1
動詞
曲げる
体を前や下に曲げる、または物を低く傾けること。
vi Những cành cây rạp xuống vì gió mạnh.
ja 強い風で木の枝が曲がった。
副詞
語義 2
副詞
低い
地面に近い、または通常より低い位置にある状態。
vi Những ngọn cỏ nằm rạp trên mặt đất sau cơn mưa.
ja 雨の後、草が地面に低く横たわっている。
類語
ráp / rập / rấp / rắp …
▸
類語
ráp / rập / rấp / rắp …
用法
rậm rạp / xô rạp / ráp rạp
▸
用法
rậm rạp / xô rạp / ráp rạp