răng hàm
発音
北部
/zaŋ˧˧ ha̤ːm˨˩/
中部
/ʐaŋ˧˥ haːm˧˧/
南部
/ɹaŋ˧˧ haːm˨˩/
音声
臼歯 enmolar
名詞
臼歯
molar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
臼歯
接続・論理
口の奥にあり、食べ物を噛み砕く大きな歯。
vi Tôi bị đau ở một chiếc răng hàm nằm sâu phía trong miệng.
ja 口の奥にある臼歯が痛む。
構成
răng / hàm / răng + hàm の複合 …
▸
構成
răng / hàm / răng + hàm の複合 …
成り立ちrăng + hàm の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦝄含
音節ごとの候補
răng
𦝄(𦢠 / 𪘵)
hàm
含(啣 / 𦛜)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
臼歯
▸
類語
臼歯
用法
đầu bạc răng long / cắn răng / đến tận răng / cái răng …
▸
用法
đầu bạc răng long / cắn răng / đến tận răng / cái răng …