quy cách
発音
北部
/kwi˧˧ kajk˧˥/
中部
/kwi˧˥ ka̰t˩˧/
南部
/wi˧˧ kat˧˥/
音声
仕様 enspecification
名詞
仕様
specification
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
仕様
性質・状態
製品が厳格に従うべき正式な形式や品質要件。
vi Sản phẩm này không đạt đúng quy cách yêu cầu.
ja この製品は要求された仕様を満たしていない。
構成
quy / cách / 漢越語。漢字は 規格 …
▸
構成
quy / cách / 漢越語。漢字は 規格 …
成り立ち漢越語。漢字は 規格
漢字
出典照合済み
代表候補
規格
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quy trình / quy / quy đầu / quy hàng …
▸
類語
quy trình / quy / quy đầu / quy hàng …
用法
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …
▸
用法
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …