quy đức
発音
北部
/kwi˧˧ ɗɨk˧˥/
中部
/kwi˧˥ ɗɨ̰k˩˧/
南部
/wi˧˧ ɗɨk˧˥/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を表す固有名詞。
vi Quy Đức là tên của một địa danh.
ja Quy Đứcは地名である。
構成
quy / đức
▸
構成
quy / đức
用法
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …
▸
用法
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …