quyển bính
発音
北部
/kwn˧˩˧ ɓïŋ˧˥/
中部
/kwŋ˧˩˨ ɓḭ̈n˩˧/
南部
/wŋ˨˩˦ ɓɨn˧˥/
巻き物 enmeat and vegetable roll
名詞
巻き物
meat and vegetable roll
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
巻き物
接続・論理
薄い皮の中に肉や野菜を巻いた料理。
vi Quy lằn bính là một món ăn truyền thống được nhiều người yêu thích.
ja この料理は多くの人々に愛される伝統料理だ。
構成
quyển / bính / 卷丙
▸
構成
quyển / bính / 卷丙
漢字
音節対応から推定
代表候補
卷丙
音節ごとの候補
quyển
卷
bính
丙(柄 / 炳)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quyền bính / quyển / quyển thượng / quyển sách …
▸
類語
quyền bính / quyển / quyển thượng / quyển sách …
用法
khí quyển / ống quyển / sinh quyển / áp suất khí quyển …
▸
用法
khí quyển / ống quyển / sinh quyển / áp suất khí quyển …