bính dần
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞である。
vi Tên "bính dần" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Bính Dần」という名前が本文に現れる。
構成
bính / dần / 丙寅
▸
構成
bính / dần / 丙寅
漢字
音節対応から推定
代表候補
丙寅
音節ごとの候補
bính
丙(柄 / 炳)
dần
寅
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bình dân
▸
類語
bình dân
用法
quyền bính / việt bính / châu bính / bính âm …
▸
用法
quyền bính / việt bính / châu bính / bính âm …