quang phổ học
音声
分光法 enspectroscopy
名詞
分光法
spectroscopy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
分光法
接続・論理
物質と放射線の相互作用を研究する学問。
vi Anh ấy đang làm nghiên cứu về quang phổ học.
ja 彼は分光法に関する研究を行っている。
構成
quang phổ / học / 漢越語。漢字は 光譜學 …
▸
構成
quang phổ / học / 漢越語。漢字は 光譜學 …
成り立ち漢越語。漢字は 光譜學
漢字
出典照合済み
代表候補
光譜學
音節ごとの候補
quang
光
phổ
普
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
quang phổ vạch / kính quang phổ / đại học / trường đại học …
▸
用法
quang phổ vạch / kính quang phổ / đại học / trường đại học …