kính quang phổ
発音
北部
/kïŋ˧˥ kwaːŋ˧˧ fo̰˧˩˧/
中部
/kḭ̈n˩˧ kwaːŋ˧˥ fo˧˩˨/
南部
/kɨn˧˥ waːŋ˧˧ fo˨˩˦/
分光器 enspectroscope
名詞
分光器
spectroscope
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
分光器
接続・論理
光のスペクトルを観察・分析するための光学機器。
vi Nhà khoa học dùng kính quang phổ để phân tích dải màu ánh sáng.
ja 科学者は光のスペクトルを分析するために分光器を使用する。
構成
kính / quang phổ / 敬光普
▸
構成
kính / quang phổ / 敬光普
漢字
音節対応から推定
代表候補
敬光普
音節ごとの候補
kính
敬
quang
光
phổ
普
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quang phổ / gia phổ / giản phổ / từ phổ
▸
類語
quang phổ / gia phổ / giản phổ / từ phổ
用法
kính mắt / mắt kính / kính đeo mắt / kính yêu …
▸
用法
kính mắt / mắt kính / kính đeo mắt / kính yêu …