quang hoá học
音声
光化学 enphotochemistry
名詞
光化学
photochemistry
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
光化学
接続・論理
光が物質に与える化学的影響を研究する化学の一分野。
vi Ông ấy là một chuyên gia về quang hoá học.
ja 彼は光化学の専門家だ。
構成
quang / hoá học / 漢越語。漢字は 光化學 …
▸
構成
quang / hoá học / 漢越語。漢字は 光化學 …
成り立ち漢越語。漢字は 光化學
漢字
出典照合済み
代表候補
光化學
音節ごとの候補
quang
光
hoá
化
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quang hóa học / 光化学
▸
類語
quang hóa học / 光化学
用法
tuyên quang / điện quang / quang năng / bạch nguyệt quang …
▸
用法
tuyên quang / điện quang / quang năng / bạch nguyệt quang …