công thức hoá học
発音
北部
/kəwŋ˧˧ tʰɨk˧˥ hwaː˧˥ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/kəwŋ˧˥ tʰɨ̰k˩˧ hwa̰ː˩˧ ha̰wk˨˨/
南部
/kəwŋ˧˧ tʰɨk˧˥ hwaː˧˥ hawk˨˩˨/
音声
化学式 enchemical formula
名詞
化学式
chemical formula
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
化学式
接続・論理
化学化合物中の元素と原子の比率を示す記号表現。
vi Học sinh đang học cách viết công thức hoá học của các hợp chất.
ja 学生は化合物の化学式の書き方を学んでいる。
構成
công thức / hoá học / công thức + hoá học の複合 …
▸
構成
công thức / hoá học / công thức + hoá học の複合 …
成り立ちcông thức + hoá học の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
工式化學
音節ごとの候補
công
工
thức
式
hoá
化
học
學
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
công thức hóa học / 化学式
▸
類語
công thức hóa học / 化学式
用法
công thức máu / chất hoá học / phản ứng hoá học / sinh hoá học …
▸
用法
công thức máu / chất hoá học / phản ứng hoá học / sinh hoá học …