quang học
発音
北部
/kwaːŋ˧˧ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/kwaːŋ˧˥ ha̰wk˨˨/
南部
/waːŋ˧˧ hawk˨˩˨/
音声
光学 enoptics
名詞
光学
optics
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
光学
学校生活・教育
School
光の振る舞いや特性と視覚を研究する科学の分野
vi Quang học là một nhánh của vật lý nghiên cứu về ánh sáng.
ja 光学は光を研究する物理学の分野である。
構成
quang / học / 漢越語。漢字は 光學 …
▸
構成
quang / học / 漢越語。漢字は 光學 …
成り立ち漢越語。漢字は 光學
漢字
出典照合済み
代表候補
光學
音節ごとの候補
quang
光
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quang / quang tử học / quang thông / quang điện …
▸
類語
quang / quang tử học / quang thông / quang điện …
用法
tuyên quang / điện quang / quang năng / bạch nguyệt quang …
▸
用法
tuyên quang / điện quang / quang năng / bạch nguyệt quang …