quan chấp chính
音声
執政官 enRoman consul
名詞
執政官
Roman consul
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
執政官
接続・論理
古代ローマの最高軍事・文民職務者。
vi Quan chấp chính nắm giữ quyền lực tối cao về quân sự thời bấy giờ.
ja 執政官は当時、最高軍事権力を保持していた。
構成
quan / chấp chính / quan + chấp chính の複合 …
▸
構成
quan / chấp chính / quan + chấp chính の複合 …
成り立ちquan + chấp chính の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
關執正
音節ごとの候補
quan
關
chấp
執
chính
正
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
quan trọng / quan sát / quan điểm / quan hệ
▸
用法
quan trọng / quan sát / quan điểm / quan hệ