quốc quân
音声
君主 enmonarch
名詞
君主
monarch
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
君主
接続・論理
君主制国家で最高権力を握る統治者。
vi Vị quốc quân này được nhân dân vô cùng kính trọng.
ja この君主は国民から深く尊敬されている。
構成
quốc / quân / 漢越語。漢字は 國君 …
▸
構成
quốc / quân / 漢越語。漢字は 國君 …
成り立ち漢越語。漢字は 國君
漢字
出典照合済み
代表候補
國君
音節ごとの候補
quốc
國
quân
軍
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vua / quân chủ / minh quân / hôn quân …
▸
類語
vua / quân chủ / minh quân / hôn quân …
用法
cứu quốc quân / vệ quốc quân / trung quốc / phú quốc …
▸
用法
cứu quốc quân / vệ quốc quân / trung quốc / phú quốc …