quần xì
音声
ブリーフ enbriefs
名詞
ブリーフ
briefs
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
ブリーフ
接続・論理
主に男性が履く、脚のない密着した短い下着。
vi Nam giới thường chọn mặc quần xì để cảm thấy thoải mái.
ja 男性は快適さのためにブリーフを選ぶことが多い。
語義 2
名詞
パンティー
主に女性や女児が日常的に履く短い下着。
vi Các loại quần xì bằng cotton rất được phụ nữ ưa chuộng.
ja 綿製のパンティーは女性に人気がある。
構成
quần / xì
▸
構成
quần / xì
用法
quần áo / quần chúng / áo quần / quần bò …
▸
用法
quần áo / quần chúng / áo quần / quần bò …