quản thúc
発音
北部
/kwa̰ːn˧˩˧ tʰuk˧˥/
中部
/kwaːŋ˧˩˨ tʰṵk˩˧/
南部
/waːŋ˨˩˦ tʰuk˧˥/
音声
自宅軟禁 enhouse arrest
動詞
自宅軟禁
house arrest
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
自宅軟禁
基本動詞
刑務所の代わりに自宅に留める拘束形態。
vi Người đàn ông bị quản thúc tại chính nhà mình.
ja その男は自宅で軟禁された。
構成
quản / thúc / 管叔
▸
構成
quản / thúc / 管叔
漢字
音節対応から推定
代表候補
管叔
音節ごとの候補
quản
管(𩸘)
thúc
叔
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
câu thúc / đốc thúc / sư thúc / hối thúc …
▸
類語
câu thúc / đốc thúc / sư thúc / hối thúc …
用法
tự quản / cai quản / quản huyền / quản cơ …
▸
用法
tự quản / cai quản / quản huyền / quản cơ …