quân sự hóa
発音
北部
/kwən˧˧ sɨ̰ʔ˨˩ hwaː˧˥/
中部
/kwəŋ˧˥ ʂɨ̰˨˨ hwa̰ː˩˧/
南部
/wəŋ˧˧ ʂɨ˨˩˨ hwaː˧˥/
音声
軍事化する enmilitarize
動詞
軍事化する
militarize
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
軍事化する
基本動詞
組織や地域を軍事目的のために変えること。
vi Việc quân sự hóa khu vực biên giới đang gây ra nhiều lo ngại.
ja 国境地域の軍事化が多くの懸念を呼んでいる。
構成
quân
▸
構成
quân
類語
hàng hóa / tài hóa / thương mại hóa / hợp thức hóa …
▸
類語
hàng hóa / tài hóa / thương mại hóa / hợp thức hóa …
用法
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân
▸
用法
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân