quá cảnh
発音
北部
/kwaː˧˥ ka̰jŋ˧˩˧/
中部
/kwa̰ː˩˧ kan˧˩˨/
南部
/waː˧˥ kan˨˩˦/
音声
経由する entransit
動詞
経由する
transit
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
動詞
語義 1
動詞
経由する
性質・状態
目的地への移動中に、一時的に立ち寄ること。
vi Chúng tôi sẽ quá cảnh tại một sân bay trung gian trước khi bay tiếp.
ja 飛行機は目的地に飛ぶ前に、中継空港を経由する予定だ。
形容詞
語義 2
形容詞
乗継ぎの
旅の途中で一時的に立ち寄ることに関する。
vi Bạn cần phải có một thị thực quá cảnh để có thể dừng chân tại đây.
ja ここで乗り継ぐには、乗継ぎビザが必要となる。
語義 3
形容詞
輸送中の
ある場所から他の場所へ輸送中であること。
vi Lô hàng của bạn hiện đang quá cảnh và sẽ sớm được giao tới.
ja あなたの荷物は現在輸送中で、まもなく配達される。
構成
quá / cảnh / 過景
▸
構成
quá / cảnh / 過景
漢字
音節対応から推定
代表候補
過景
音節ごとの候補
quá
過
cảnh
景
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
経由
▸
類語
経由
用法
quá khứ / quá sức / thái quá / quá giang …
▸
用法
quá khứ / quá sức / thái quá / quá giang …