phu phụ
発音
北部
/fu˧˧ fṵʔ˨˩/
中部
/fu˧˥ fṵ˨˨/
南部
/fu˧˧ fu˨˩˨/
音声
夫婦 enmarried couple
名詞
夫婦
married couple
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
夫婦
関係
婚姻関係にある夫と妻を指す改まった表現。
vi Tình cảm phu phụ cần được xây dựng trên sự tôn trọng.
ja 夫婦の絆は相互の尊重の上に築かれるべきだ。
構成
phu / phụ / 漢越語。漢字は 夫婦 …
▸
構成
phu / phụ / 漢越語。漢字は 夫婦 …
成り立ち漢越語。漢字は 夫婦
漢字
出典照合済み
代表候補
夫婦
音節ごとの候補
phu
夫
phụ
輔
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phù phù
▸
類語
phù phù
用法
công phu / đại trượng phu / bánh phu thê / phu quân …
▸
用法
công phu / đại trượng phu / bánh phu thê / phu quân …