phim câm
音声
無声映画 ensilent film
名詞
無声映画
silent film
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
無声映画
接続・論理
出演者の直接的な会話音声がない映画。
vi Phim câm là một phần quan trọng trong lịch sử điện ảnh.
ja 無声映画は映画史の重要な一部である。
構成
phim / câm / phim + câm の複合
▸
構成
phim / câm / phim + câm の複合
成り立ちphim + câm の複合
類語
kịch câm
▸
類語
kịch câm
用法
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh …
▸
用法
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh …