phi kiếm
発音
北部
/fi˧˧ kiəm˧˥/
中部
/fi˧˥ kiə̰m˩˧/
南部
/fi˧˧ kiəm˧˥/
空飛ぶ剣 enflying sword
名詞
空飛ぶ剣
flying sword
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
空飛ぶ剣
接続・論理
自ら飛んだり遠隔操作できる魔法の剣
vi Trong phim, anh hùng thường sử dụng những thanh phi kiếm.
ja 映画の中で英雄たちはよく空飛ぶ剣を使う。
構成
phi / kiếm / 飛劍
▸
構成
phi / kiếm / 飛劍
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
飛劍
音節ごとの候補
phi
飛
kiếm
劍
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tìm kiếm / thanh kiếm / song kiếm / thư kiếm …
▸
類語
tìm kiếm / thanh kiếm / song kiếm / thư kiếm …
用法
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng …
▸
用法
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng …