phi chính phủ
非政府 ennon-governmental
形容詞
非政府
non-governmental
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
非政府
性質・状態
Not belonging to the government.
構成
phi / chính phủ / 飛正府
▸
構成
phi / chính phủ / 飛正府
漢字
音節対応から推定
代表候補
飛正府
音節ごとの候補
phi
飛
chính
正
phủ
府
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tổ chức phi chính phủ / phi công / phi cơ / phi trường …
▸
用法
tổ chức phi chính phủ / phi công / phi cơ / phi trường …