phiền hà
発音
北部
/fiə̤n˨˩ ha̤ː˨˩/
中部
/fiəŋ˧˧ haː˧˧/
南部
/fiəŋ˨˩ haː˨˩/
音声
面倒 enannoyingly complicated
形容詞
面倒
annoyingly complicated
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
面倒
性質・状態
不必要に難しく、面倒を引き起こす状況。
vi Các thủ tục giấy tờ này thật phiền hà và tốn thời gian.
ja これらの書類の手続きは非常に面倒で時間がかかる。
構成
phiền / hà / 漢越語。漢字は 煩苛 …
▸
構成
phiền / hà / 漢越語。漢字は 煩苛 …
成り立ち漢越語。漢字は 煩苛
漢字
出典照合済み
代表候補
煩苛
音節ごとの候補
phiền
煩
hà
河
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
phiền não / phiền muộn / than phiền / lao phiền …
▸
用法
phiền não / phiền muộn / than phiền / lao phiền …