phụ nhân
発音
北部
/fṵʔ˨˩ ɲən˧˧/
中部
/fṵ˨˨ ɲəŋ˧˥/
南部
/fu˨˩˨ ɲəŋ˧˧/
音声
女性 enwoman
名詞
女性
woman
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
女性
接続・論理
特定の社会的文脈で女性を指す、格式的または伝統的な名詞。
vi Vị phụ nhân này có cốt cách rất cao sang.
ja この女性はとても気品があります。
構成
phụ / nhân / 婦人
▸
構成
phụ / nhân / 婦人
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
婦人
音節ごとの候補
phụ
輔
nhân
人
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phủ nhận / phu nhân / cổ / nàng …
▸
類語
phủ nhận / phu nhân / cổ / nàng …
用法
phụ nữ / phụ huynh / sư phụ / tổ phụ …
▸
用法
phụ nữ / phụ huynh / sư phụ / tổ phụ …