Phạm Thiên
梵天 enBrahma
名詞
梵天
Brahma
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
梵天
文化・固有名詞
宗教や歴史上の創造神、梵天。
vi Phạm Thiên là vị thần được nhắc đến trong nhiều tài liệu cổ.
ja 梵天は多くの古文書で語られる神だ。
固有名詞
語義 2
固有名詞
梵天
ヒンドゥー教の神の名前。
vi Phạm Thiên là một tên riêng dùng trong văn hóa.
ja 梵天は文化的な固有名詞である。
語義 3
固有名詞
phạm thiên
構成
phạm / thiên / 梵天
▸
構成
phạm / thiên / 梵天
漢字
出典照合済み
代表候補
梵天
音節ごとの候補
phạm
犯
thiên
天
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tội phạm / phạm tội / mô phạm / sai phạm …
▸
用法
tội phạm / phạm tội / mô phạm / sai phạm …