phương diện
発音
北部
/fɨəŋ˧˧ ziə̰ʔn˨˩/
中部
/fɨəŋ˧˥ jiə̰ŋ˨˨/
南部
/fɨəŋ˧˧ jiəŋ˨˩˨/
音声
側面 enaspect
名詞
側面
aspect
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
側面
接続・論理
物事の一つの面や観点。
vi Chúng ta cần xem xét vấn đề này trên nhiều phương diện khác nhau.
ja この問題を様々な側面から検討する必要がある。
構成
phương / diện / 漢越語。漢字は 方面 …
▸
構成
phương / diện / 漢越語。漢字は 方面 …
成り立ち漢越語。漢字は 方面
漢字
出典照合済み
代表候補
方面
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
側面
▸
類語
側面
用法
phương diện quốc gia / phương tây / phương tiện / phương pháp …
▸
用法
phương diện quốc gia / phương tây / phương tiện / phương pháp …