phúc
発音
北部
/fuk˧˥/
中部
/fṵk˩˧/
南部
/fuk˧˥/
音声
幸福 engood fortune
名詞
幸福
good fortune
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
幸福
文化・固有名詞
成功や幸運、全体的な幸せな状態。
vi Gia đình có con cái hiếu thảo là một cái phúc.
ja 親孝行な子供を持つことは一つの幸福だ。
形容詞
語義 2
形容詞
幸運な
幸運な、あるいは好ましい状況にあるさま。
vi Thật là phúc khi chúng ta gặp được nhau.
ja 私たちが出会えたことは本当に幸運だ。
類語
phức / phục / phúc tình / phúc trình …
▸
類語
phức / phục / phúc tình / phúc trình …
用法
hạnh phúc / phúc kiến / tâm phúc / phúc đáp …
▸
用法
hạnh phúc / phúc kiến / tâm phúc / phúc đáp …