phòng giữ
発音
北部
/fa̤wŋ˨˩ zɨʔɨ˧˥/
中部
/fawŋ˧˧ jɨ˧˩˨/
南部
/fawŋ˨˩ jɨ˨˩˦/
音声
防衛する enguard against
動詞
防衛する
guard against
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
防衛する
基本動詞
起こり得る危険を防ぐために警備や保護を行うこと。
vi Quân đội được lệnh phòng giữ biên giới cẩn thận.
ja 軍隊は国境を注意深く防衛するよう命じられた。
構成
phòng / giữ / 房𡨹
▸
構成
phòng / giữ / 房𡨹
漢字
音節対応から推定
代表候補
房𡨹
音節ごとの候補
phòng
房
giữ
𡨹(𢬇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trấn giữ / kìm giữ / gìn giữ / giam giữ …
▸
類語
trấn giữ / kìm giữ / gìn giữ / giam giữ …
用法
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng tắm …
▸
用法
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng tắm …