phân lân
発音
北部
/fən˧˧ lən˧˧/
中部
/fəŋ˧˥ ləŋ˧˥/
南部
/fəŋ˧˧ ləŋ˧˧/
音声
リン酸肥料 enphosphate fertilizer
名詞
リン酸肥料
phosphate fertilizer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
リン酸肥料
接続・論理
植物の成長を促進するために使うリン系肥料。
vi Người nông dân đang bón phân lân cho ruộng lúa.
ja 農家は稲田にリン酸肥料をまいている。
構成
phân / lân / 分鄰
▸
構成
phân / lân / 分鄰
漢字
音節対応から推定
代表候補
分鄰
音節ごとの候補
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
lân
鄰(磷 / 燐 / 麟)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Phần Lan / tiện lân / dần lân / lông phượng gót lân …
▸
類語
Phần Lan / tiện lân / dần lân / lông phượng gót lân …
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …
▸
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …