phân chuồng
発音
北部
/fən˧˧ ʨuəŋ˨˩/
中部
/fəŋ˧˥ ʨuəŋ˧˧/
南部
/fəŋ˧˧ ʨuəŋ˨˩/
音声
厩肥 enfarmyard manure
名詞
厩肥
farmyard manure
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
厩肥
接続・論理
肥料として使われる家畜の排泄物。
vi Bố tôi dùng phân chuồng để bón cho vườn rau.
ja 父は厩肥を畑に撒いている。
構成
phân / chuồng / 分𡈈
▸
構成
phân / chuồng / 分𡈈
漢字
音節対応から推定
代表候補
分𡈈
音節ごとの候補
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
chuồng
𡈈(𡈡 / 𡈩)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ao chuồng
▸
類語
ao chuồng
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …
▸
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …