ao chuồng
発音
北部
/aːw˧˧ ʨuəŋ˨˩/
中部
/aːw˧˥ ʨuəŋ˧˧/
南部
/aːw˧˧ ʨuəŋ˨˩/
裕福な家庭 enwell-off family
proverb
裕福な家庭
well-off family
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
裕福な家庭
基本動詞
経済的に安定し裕福な家庭を指す比喩。
vi Gia đình họ sống rất hạnh phúc với kinh tế ao chuồng ổn định.
ja 彼らの家族は経済的に安定し幸福に暮らしている。
構成
ao / chuồng / 泑𡈈
▸
構成
ao / chuồng / 泑𡈈
漢字
音節対応から推定
代表候補
泑𡈈
音節ごとの候補
ao
泑
chuồng
𡈈(𡈡 / 𡈩)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ao / ao ước / ao cả nước sâu / ao tù nước đục …
▸
類語
ao / ao ước / ao cả nước sâu / ao tù nước đục …
用法
ước ao / ao hồ / một giọt máu đào hơn ao nước lã / cầu ao …
▸
用法
ước ao / ao hồ / một giọt máu đào hơn ao nước lã / cầu ao …