phân công
発音
北部
/fən˧˧ kəwŋ˧˧/
中部
/fəŋ˧˥ kəwŋ˧˥/
南部
/fəŋ˧˧ kəwŋ˧˧/
音声
割り当てる ento assign
動詞
割り当てる
to assign
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
割り当てる
職業・職場
仕事を分割して担当者に割り当てること。
vi Trưởng nhóm đã phân công nhiệm vụ cho từng thành viên.
ja リーダーは各メンバーに任務を分担させた。
構成
phân / công / 漢越語。漢字は 分工 …
▸
構成
phân / công / 漢越語。漢字は 分工 …
成り立ち漢越語。漢字は 分工
漢字
出典照合済み
代表候補
分工
音節ごとの候補
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
công
工
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phản công / cử / bổ nhiệm / trọng dụng …
▸
類語
phản công / cử / bổ nhiệm / trọng dụng …
用法
phân công lao động / phân loại / phân tích / phân xưởng …
▸
用法
phân công lao động / phân loại / phân tích / phân xưởng …