phát xạ
発音
北部
/faːt˧˥ sa̰ːʔ˨˩/
中部
/fa̰ːk˩˧ sa̰ː˨˨/
南部
/faːk˧˥ saː˨˩˨/
音声
放射する enemit radiation
unknown
放射する
emit radiation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
放射する
波や微粒子の形でエネルギーを放出する過程。
vi Thiết bị này đang phát xạ nhiệt ra môi trường xung quanh một cách liên tục.
ja この装置は周囲の環境へ熱放射を絶え間なく行っている。
構成
phát / xạ / 發射
▸
構成
phát / xạ / 發射
漢字
音節対応から推定
代表候補
發射
音節ごとの候補
phát
發
xạ
射(麝)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhiễu xạ / chuột xạ / cao xạ / hằng số phóng xạ …
▸
類語
nhiễu xạ / chuột xạ / cao xạ / hằng số phóng xạ …
用法
phát hiện / phát triển / phát sóng / phát âm …
▸
用法
phát hiện / phát triển / phát sóng / phát âm …