pháp gia
音声
法家 enLegalism
名詞
法家
Legalism
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
法家
接続・論理
法家と呼ばれる哲学的な概念や思想学派。
vi Pháp gia là một trường phái triết học quan trọng.
ja 法家は重要な哲学学派の一つだ。
構成
pháp / gia / 漢越語。漢字は 法家 …
▸
構成
pháp / gia / 漢越語。漢字は 法家 …
成り立ち漢越語。漢字は 法家
漢字
出典照合済み
代表候補
法家
音節ごとの候補
pháp
法
gia
家
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
học thuyết / chủ nghĩa / ngũ hành / thế giới quan …
▸
類語
học thuyết / chủ nghĩa / ngũ hành / thế giới quan …
用法
thư pháp gia / phương pháp / luật pháp / pháp luật …
▸
用法
thư pháp gia / phương pháp / luật pháp / pháp luật …