phàn nàn
発音
北部
/fa̤ːn˨˩ na̤ːn˨˩/
中部
/faːŋ˧˧ naːŋ˧˧/
南部
/faːŋ˨˩ naːŋ˨˩/
音声
文句を言う ento complain
動詞
文句を言う
to complain
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
文句を言う
基本動詞
不満足なことに対して不満や不快感を表明する。
vi Khách hàng thường phàn nàn về dịch vụ chậm.
ja 顧客はしばしばサービスが遅いと文句を言う。
構成
nàn / 繁難
▸
構成
nàn / 繁難
漢字
出典照合済み
代表候補
繁難
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
than / than phiền / than vãn / kêu ca …
▸
類語
than / than phiền / than vãn / kêu ca …
用法
bát nàn
▸
用法
bát nàn