oxy già
発音
北部
/o˧˧ si˧˧ za̤ː˨˩/
中部
/o˧˥ si˧˥ jaː˧˧/
南部
/o˧˧ si˧˧ jaː˨˩/
音声
過酸化水素 enhydrogen peroxide
名詞
過酸化水素
hydrogen peroxide
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
過酸化水素
接続・論理
小さな傷の洗浄や漂白剤として使われる化合物。
vi Tôi dùng oxy già để rửa vết thương nhỏ.
ja 小さな傷を洗うためにオキシドールを使う。
構成
oxy / già
▸
構成
oxy / già
類語
oxy / oxy hóa / oxy hoá / オキシドール
▸
類語
oxy / oxy hóa / oxy hoá / オキシドール
用法
phản ứng oxy hóa–khử / tuổi già / máy bay bà già / già nua …
▸
用法
phản ứng oxy hóa–khử / tuổi già / máy bay bà già / già nua …