oxy
発音
北部
/əwk˧˥ si˧˧/
中部
/ə̰wk˩˧ si˧˥/
南部
/əwk˧˥ si˧˧/
音声
酸素 enspelling of oxygen
名詞
酸素
spelling of oxygen
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
酸素
生命維持に不可欠な化学元素、酸素の別表記。
vi Oxy là nguyên tố hóa học cần thiết cho sự sống của con người.
ja 酸素は人間が生きていくために不可欠な元素です。
類語
oxy hóa / oxy già / oxy hoá
▸
類語
oxy hóa / oxy già / oxy hoá
用法
phản ứng oxy hóa–khử
▸
用法
phản ứng oxy hóa–khử