oàng
発音
北部
/wa̤ːŋ˨˩/
中部
/waːŋ˧˧/
南部
/waːŋ˨˩/
音声
ドーン enbang
名詞
ドーン
bang
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ドーン
突然の大きく反響する爆発音の擬音。
vi Một tiếng nổ oàng vang lên làm mọi người giật mình.
ja 突然ドーンという音がして、みんなが驚いた。
類語
oẳng / choảng / thình / đùng …
▸
類語
oẳng / choảng / thình / đùng …
用法
▸
用法