oẳng
キャン enyelp
感嘆詞
キャン
yelp
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
キャン
犬が驚きや痛みで上げる、鋭く高い鳴き声。
vi Con chó kêu oẳng một tiếng khi bị giẫm trúng đuôi.
ja 尻尾を踏まれると、犬はキャンと鳴いた。
類語
oàng / ẳng / キャン
▸
類語
oàng / ẳng / キャン
用法
oăng oẳng
▸
用法
oăng oẳng